TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世说新语

Shìshuō Xīnyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 世說新語

Âm Hán Việt THẾ THUYẾT TÂN NGỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế thuyết tân ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世说新语 nghĩa là Thế Thuyết Tân Ngữ, tập hợp giai thoại.

Nghĩa của 世说新语

Shìshuō Xīnyǔ

THẾ THUYẾT TÂN NGỮTên riêngphồn thể 世說新語tên riêng
  1. Thế Thuyết Tân Ngữ, tập hợp giai thoại, cuộc trò chuyện, nhận xét, v.v. của các nhân vật lịch sử, do Lưu Nghĩa Khánh 刘义庆 (Liú Yìqìng) biên soạn và chỉnh lý

Câu hỏi thường gặp

世说新语 nghĩa là gì?

世说新语 (shìshuō xīnyǔ) nghĩa là Thế Thuyết Tân Ngữ, tập hợp giai thoại.

世说新语 đọc thế nào?

世说新语 đọc là Shìshuō Xīnyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 世说新语 là gì?

Âm Hán Việt của 世说新语 là "thế thuyết tân ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.