丙醚
giọng máy của trình duyệt
丙醚 nghĩa là N-propyl ether.
Nghĩa của 丙醚
bǐngmí
Danh từ- N-propyl ether
Câu hỏi thường gặp
丙醚 nghĩa là gì?
丙醚 (bǐngmí) nghĩa là N-propyl ether.
丙醚 đọc thế nào?
丙醚 đọc là bǐngmí (pinyin).
丙醚 nghĩa là N-propyl ether.
丙醚 (bǐngmí) nghĩa là N-propyl ether.
丙醚 đọc là bǐngmí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.