业经
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 業經
业经 nghĩa là đã.
Nghĩa của 业经
yèjīng
NGHIỆP KINHPhó từphồn thể 業經- Đã
Câu hỏi thường gặp
业经 nghĩa là gì?
业经 (yèjīng) nghĩa là đã.
业经 đọc thế nào?
业经 đọc là yèjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 业经 là gì?
Âm Hán Việt của 业经 là "nghiệp kinh".