Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông á ngân hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
东亚银行 nghĩa là Ngân hàng Đông Á.
Nghĩa của 东亚银行
Dōngyà Yínháng
ĐÔNG Á NGÂN HÀNGphồn thể 東亞銀行tên riêng
Ngân hàng Đông Á
Câu hỏi thường gặp
东亚银行 nghĩa là gì?
东亚银行 (dōngyà yínháng) nghĩa là Ngân hàng Đông Á.
东亚银行 đọc thế nào?
东亚银行 đọc là Dōngyà Yínháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 东亚银行 là gì?
Âm Hán Việt của 东亚银行 là "đông á ngân hàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.