东仓里
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 東倉里
东仓里 nghĩa là Dongchang-ni, địa điểm phóng tên lửa của Bắc Triều Tiên trên biển Hoàng Hải, cách biên giới Trung Quốc 70 km.
Nghĩa của 东仓里
Dōngcānglǐ
ĐÔNG THƯƠNG LÝphồn thể 東倉里tên riêng- Dongchang-ni, địa điểm phóng tên lửa của Bắc Triều Tiên trên biển Hoàng Hải, cách biên giới Trung Quốc 70 km
Câu hỏi thường gặp
东仓里 nghĩa là gì?
东仓里 (dōngcānglǐ) nghĩa là Dongchang-ni, địa điểm phóng tên lửa của Bắc Triều Tiên trên biển Hoàng Hải, cách biên giới Trung Quốc 70 km.
东仓里 đọc thế nào?
东仓里 đọc là Dōngcānglǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 东仓里 là gì?
Âm Hán Việt của 东仓里 là "đông thương lý".