TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东加

Dōngjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東加

Âm Hán Việt ĐÔNG GIA

东加 nghĩa là Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương.

Nghĩa của 东加

Dōngjiā

ĐÔNG GIATên riêngphồn thể 東加tên riêng
  1. Đài Loan Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương

Câu hỏi thường gặp

东加 nghĩa là gì?

东加 (dōngjiā) nghĩa là Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương.

东加 đọc thế nào?

东加 đọc là Dōngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 东加 là gì?

Âm Hán Việt của 东加 là "đông gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.