东势
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 東勢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
东势 nghĩa là Thị trấn Đông Thế hoặc Tungshih ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan.
Nghĩa của 东势
Dōngshì
ĐÔNG THẾDanh từ, Tên riêngphồn thể 東勢tên riêng- Thị trấn Đông Thế hoặc Tungshih ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
东势 nghĩa là gì?
东势 (dōngshì) nghĩa là Thị trấn Đông Thế hoặc Tungshih ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan.
东势 đọc thế nào?
东势 đọc là Dōngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 东势 là gì?
Âm Hán Việt của 东势 là "đông thế".