TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东密德兰

Dōngmìdélán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東密德蘭

Âm Hán Việt ĐÔNG MẬT ĐỨC LAN

东密德兰 nghĩa là hạt của Anh.

Nghĩa của 东密德兰

Dōngmìdélán

ĐÔNG MẬT ĐỨC LANphồn thể 東密德蘭tên riêng
  1. East Midlands, hạt của Anh

Câu hỏi thường gặp

东密德兰 nghĩa là gì?

东密德兰 (dōngmìdélán) nghĩa là hạt của Anh.

东密德兰 đọc thế nào?

东密德兰 đọc là Dōngmìdélán (pinyin).

Âm Hán Việt của 东密德兰 là gì?

Âm Hán Việt của 东密德兰 là "đông mật đức lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.