东山
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 東山
东山 nghĩa là Huyện Dongshan ở Zhangzhou 漳州 (Zhāngzhōu), Phúc Kiến.
Nghĩa của 东山
Dōngshān
ĐÔNG SƠNTên riêngphồn thể 東山tên riêng- Huyện Dongshan ở Zhangzhou 漳州 (Zhāngzhōu), Phúc Kiến
- Xã Tungshan ở huyện Đài Nam 台南县 (Táinánxiàn), Đài Loan
Thành ngữ có 东山
- 东山再起 — Trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu
Câu hỏi thường gặp
东山 nghĩa là gì?
东山 (dōngshān) nghĩa là Huyện Dongshan ở Zhangzhou 漳州 (Zhāngzhōu), Phúc Kiến.
东山 đọc thế nào?
东山 đọc là Dōngshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 东山 là gì?
Âm Hán Việt của 东山 là "đông sơn".