东床
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 東床
东床 nghĩa là con rể.
Nghĩa của 东床
dōngchuáng
ĐÔNG SÀNGDanh từphồn thể 東床- Con rể
Câu hỏi thường gặp
东床 nghĩa là gì?
东床 (dōngchuáng) nghĩa là con rể.
东床 đọc thế nào?
东床 đọc là dōngchuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 东床 là gì?
Âm Hán Việt của 东床 là "đông sàng".