TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东方文明

Dōngfāngwénmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東方文明

Âm Hán Việt ĐÔNG PHƯƠNG VĂN MINH

东方文明 nghĩa là Nền văn minh phương Đông.

Nghĩa của 东方文明

Dōngfāngwénmíng

ĐÔNG PHƯƠNG VĂN MINHphồn thể 東方文明tên riêng
  1. Nền văn minh phương Đông

Câu hỏi thường gặp

东方文明 nghĩa là gì?

东方文明 (dōngfāngwénmíng) nghĩa là Nền văn minh phương Đông.

东方文明 đọc thế nào?

东方文明 đọc là Dōngfāngwénmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 东方文明 là gì?

Âm Hán Việt của 东方文明 là "đông phương văn minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.