TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东方斑䳭

dōngfāngbānjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東方斑䳭

东方斑䳭 nghĩa là đá đen.

Nghĩa của 东方斑䳭

dōngfāngbānjí

phồn thể 東方斑䳭
  1. loài chim ở Trung Quốc Đá đen (Oenanthe picata)

Câu hỏi thường gặp

东方斑䳭 nghĩa là gì?

东方斑䳭 (dōngfāngbānjí) nghĩa là đá đen.

东方斑䳭 đọc thế nào?

东方斑䳭 đọc là dōngfāngbānjí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.