东方明珠塔 (dōngfāng míngzhū tǎ) nghĩa là Tháp Ngọc Phương Đông.
东方明珠塔 đọc thế nào?
东方明珠塔 đọc là Dōngfāng Míngzhū Tǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 东方明珠塔 là gì?
Âm Hán Việt của 东方明珠塔 là "đông phương minh châu tháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.