TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东方明珠塔

Dōngfāng Míngzhū Tǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東方明珠塔

Âm Hán Việt ĐÔNG PHƯƠNG MINH CHÂU THÁP

东方明珠塔 nghĩa là Tháp Ngọc Phương Đông.

Nghĩa của 东方明珠塔

Dōngfāng Míngzhū Tǎ

ĐÔNG PHƯƠNG MINH CHÂU THÁPphồn thể 東方明珠塔tên riêng
  1. Tháp Ngọc Phương Đông

Câu hỏi thường gặp

东方明珠塔 nghĩa là gì?

东方明珠塔 (dōngfāng míngzhū tǎ) nghĩa là Tháp Ngọc Phương Đông.

东方明珠塔 đọc thế nào?

东方明珠塔 đọc là Dōngfāng Míngzhū Tǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 东方明珠塔 là gì?

Âm Hán Việt của 东方明珠塔 là "đông phương minh châu tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.