TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东方红

Dōngfāng Hóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東方紅

Âm Hán Việt ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông phương hồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

东方红 nghĩa là Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây.

Nghĩa của 东方红

Dōngfāng Hóng

ĐÔNG PHƯƠNG HỒNGTên riêngphồn thể 東方紅tên riêng
  1. Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây

Câu hỏi thường gặp

东方红 nghĩa là gì?

东方红 (dōngfāng hóng) nghĩa là Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây.

东方红 đọc thế nào?

东方红 đọc là Dōngfāng Hóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 东方红 là gì?

Âm Hán Việt của 东方红 là "đông phương hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.