TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东欧

Dōng Ōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東歐

Âm Hán Việt ĐÔNG ÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông âu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

东欧 nghĩa là Đông Âu.

Nghĩa của 东欧

Dōng Ōu

ĐÔNG ÂUphồn thể 東歐tên riêng
  1. Đông Âu

Câu hỏi thường gặp

东欧 nghĩa là gì?

东欧 (dōng ōu) nghĩa là Đông Âu.

东欧 đọc thế nào?

东欧 đọc là Dōng Ōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 东欧 là gì?

Âm Hán Việt của 东欧 là "đông âu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.