TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东正教

Dōngzhèngjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東正教

Âm Hán Việt ĐÔNG CHÍNH GIÁO

东正教 nghĩa là Giáo hội Chính thống Đông phương.

Nghĩa của 东正教

Dōngzhèngjiào

ĐÔNG CHÍNH GIÁODanh từphồn thể 東正教tên riêng
  1. Giáo hội Chính thống Đông phương

Câu hỏi thường gặp

东正教 nghĩa là gì?

东正教 (dōngzhèngjiào) nghĩa là Giáo hội Chính thống Đông phương.

东正教 đọc thế nào?

东正教 đọc là Dōngzhèngjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 东正教 là gì?

Âm Hán Việt của 东正教 là "đông chính giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.