TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东风

dōngfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東風

Âm Hán Việt ĐÔNG PHONG

东风 nghĩa là gió đông, gió xuân.

Nghĩa của 东风

dōngfēng

ĐÔNG PHONGDanh từ, Tên riêngphồn thể 東風
  1. Gió đông
  2. Gió xuân
  3. nghĩa bóng Khí thế cách mạng; hoàn cảnh thuận lợi
  4. Tình hình thuận lợi; lực đẩy hoặc sự thúc đẩy (v.d. của cách mạng)

Thành ngữ có 东风

  • 只欠东风 — Tất cả những gì chúng ta cần là gió đông (thành ngữ); chỉ thiếu một yếu tố quan trọng nhỏ
  • 借东风 — Mượn gió đông
  • 马耳东风 — Gió đông thổi qua tai ngựa

Câu hỏi thường gặp

东风 nghĩa là gì?

东风 (dōngfēng) nghĩa là gió đông, gió xuân.

东风 đọc thế nào?

东风 đọc là dōngfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 东风 là gì?

Âm Hán Việt của 东风 là "đông phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.