TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丝袜

sīwà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絲襪

Âm Hán Việt TY MIỆT

丝袜 nghĩa là tất dài, quần tất, quần vớ.

Nghĩa của 丝袜

sīwà

TY MIỆTDanh từphồn thể 絲襪
  1. Tất dài
  2. Quần tất; quần vớ

Câu ví dụ với 丝袜

  • 她穿着一双白色丝袜。 Cô ấy đang mặc quần tất trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6075259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

丝袜 nghĩa là gì?

丝袜 (sīwà) nghĩa là tất dài, quần tất, quần vớ.

丝袜 đọc thế nào?

丝袜 đọc là sīwà (pinyin).

Âm Hán Việt của 丝袜 là gì?

Âm Hán Việt của 丝袜 là "ty miệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.