丝袜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 絲襪
丝袜 nghĩa là tất dài, quần tất, quần vớ.
Nghĩa của 丝袜
sīwà
TY MIỆTDanh từphồn thể 絲襪- Tất dài
- Quần tất; quần vớ
Câu ví dụ với 丝袜
- 她穿着一双白色丝袜。 Cô ấy đang mặc quần tất trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6075259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
丝袜 nghĩa là gì?
丝袜 (sīwà) nghĩa là tất dài, quần tất, quần vớ.
丝袜 đọc thế nào?
丝袜 đọc là sīwà (pinyin).
Âm Hán Việt của 丝袜 là gì?
Âm Hán Việt của 丝袜 là "ty miệt".