丢面子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 丟面子
丢面子 nghĩa là mất mặt.
Nghĩa của 丢面子
diūmiànzi
ĐÂU DIỆN TỬĐộng từphồn thể 丟面子- Mất mặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丢面子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
丢面子 nghĩa là gì?
丢面子 (diūmiànzi) nghĩa là mất mặt.
丢面子 đọc thế nào?
丢面子 đọc là diūmiànzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 丢面子 là gì?
Âm Hán Việt của 丢面子 là "đâu diện tử".