TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

两生类

liǎngshēnglèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 兩生類

Âm Hán Việt LƯỠNG SINH LOẠI

两生类 nghĩa là lớp lưỡng cư.

Nghĩa của 两生类

liǎngshēnglèi

LƯỠNG SINH LOẠIphồn thể 兩生類
  1. Lớp Lưỡng cư

Câu hỏi thường gặp

两生类 nghĩa là gì?

两生类 (liǎngshēnglèi) nghĩa là lớp lưỡng cư.

两生类 đọc thế nào?

两生类 đọc là liǎngshēnglèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 两生类 là gì?

Âm Hán Việt của 两生类 là "lưỡng sinh loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.