TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

严厉打击

yánlìdǎjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚴厲打擊

Âm Hán Việt NGHIÊM LỆ ĐẢ KÍCH

严厉打击 nghĩa là Giáng một đòn nghiêm trọng.

Nghĩa của 严厉打击

yánlìdǎjī

NGHIÊM LỆ ĐẢ KÍCHphồn thể 嚴厲打擊
  1. Giáng một đòn nghiêm trọng
  2. Trấn áp
  3. Thực hiện biện pháp mạnh

Câu hỏi thường gặp

严厉打击 nghĩa là gì?

严厉打击 (yánlìdǎjī) nghĩa là Giáng một đòn nghiêm trọng.

严厉打击 đọc thế nào?

严厉打击 đọc là yánlìdǎjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 严厉打击 là gì?

Âm Hán Việt của 严厉打击 là "nghiêm lệ đả kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.