Tăng cường thực thi (quy trình, kiểm soát chất lượng, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
严把 nghĩa là gì?
严把 (yánbǎ) nghĩa là nghiêm ngặt, tăng cường thực thi.
严把 đọc thế nào?
严把 đọc là yánbǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 严把 là gì?
Âm Hán Việt của 严把 là "nghiêm bả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.