个人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 個人
个人 nghĩa là cá nhân, riêng tư.
Nghĩa của 个人
gèrén
CÁ NHÂNTính từ, Danh từ, Đại từphồn thể 個人- Cá nhân
- Riêng tư
- Bản thân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 个人
Đồng nghĩa
Từ ghép có 个人
Câu ví dụ với 个人
- 我很疑惑为什么冷的时候会寂寞得想找个人聊聊天。 Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế.Tatoeba #2394561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
个人 nghĩa là gì?
个人 (gèrén) nghĩa là cá nhân, riêng tư.
个人 đọc thế nào?
个人 đọc là gèrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 个人 là gì?
Âm Hán Việt của 个人 là "cá nhân".