个人防护装备 (gèrénfánghùzhuāngbèi) nghĩa là Trang bị bảo hộ cá nhân.
个人防护装备 đọc thế nào?
个人防护装备 đọc là gèrénfánghùzhuāngbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 个人防护装备 là gì?
Âm Hán Việt của 个人防护装备 là "cá nhân phòng hộ trang bị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.