TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

个人防护装备

gèrénfánghùzhuāngbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 個人防護裝備

Âm Hán Việt CÁ NHÂN PHÒNG HỘ TRANG BỊ

个人防护装备 nghĩa là Trang bị bảo hộ cá nhân.

Nghĩa của 个人防护装备

gèrénfánghùzhuāngbèi

CÁ NHÂN PHÒNG HỘ TRANG BỊphồn thể 個人防護裝備
  1. Trang bị bảo hộ cá nhân

Câu hỏi thường gặp

个人防护装备 nghĩa là gì?

个人防护装备 (gèrénfánghùzhuāngbèi) nghĩa là Trang bị bảo hộ cá nhân.

个人防护装备 đọc thế nào?

个人防护装备 đọc là gèrénfánghùzhuāngbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 个人防护装备 là gì?

Âm Hán Việt của 个人防护装备 là "cá nhân phòng hộ trang bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.