TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

个体经济学

gètǐjīngjìxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 個體經濟學

Âm Hán Việt CÁ THỂ KINH TẾ HỌC

个体经济学 nghĩa là Kinh tế học vi mô.

Nghĩa của 个体经济学

gètǐjīngjìxué

CÁ THỂ KINH TẾ HỌCDanh từphồn thể 個體經濟學
  1. Kinh tế học vi mô

Câu hỏi thường gặp

个体经济学 nghĩa là gì?

个体经济学 (gètǐjīngjìxué) nghĩa là Kinh tế học vi mô.

个体经济学 đọc thế nào?

个体经济学 đọc là gètǐjīngjìxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 个体经济学 là gì?

Âm Hán Việt của 个体经济学 là "cá thể kinh tế học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.