个别
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 個別
个别 nghĩa là cá nhân, từng cái một, chỉ một vài, đặc biệt.
Nghĩa của 个别
gèbié
CÁ BIỆTTính từ, Phó từphồn thể 個別- Cá nhân; từng cái một
- Chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
Câu hỏi thường gặp
个别 nghĩa là gì?
个别 (gèbié) nghĩa là cá nhân, từng cái một, chỉ một vài, đặc biệt.
个别 đọc thế nào?
个别 đọc là gèbié (pinyin).
Âm Hán Việt của 个别 là gì?
Âm Hán Việt của 个别 là "cá biệt".