中午
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
中午 nghĩa là buổi trưa, trưa.
Nghĩa của 中午
zhōngwǔ
TRUNG NGỌDanh từ- Buổi trưa
- Trưa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 中午
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 中午
- 汤姆睡到中午。 Tāngmǔ shuì dào zhōngwǔ.Tom ngủ đến trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5574481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
中午 nghĩa là gì?
中午 (zhōngwǔ) nghĩa là buổi trưa, trưa.
中午 đọc thế nào?
中午 đọc là zhōngwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 中午 là gì?
Âm Hán Việt của 中午 là "trung ngọ".