中华
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 中華
中华 nghĩa là trung hoa.
Nghĩa của 中华
Zhōnghuá
TRUNG HOATên riêngphồn thể 中華tên riêng- Trung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 中华
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
中华 nghĩa là gì?
中华 (zhōnghuá) nghĩa là trung hoa.
中华 đọc thế nào?
中华 đọc là Zhōnghuá (pinyin).
Âm Hán Việt của 中华 là gì?
Âm Hán Việt của 中华 là "trung hoa".