Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung cổ hán ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中古汉语 nghĩa là trung cổ hán ngữ.
Nghĩa của 中古汉语
zhōnggǔ Hànyǔ
TRUNG CỔ HÁN NGỮDanh từphồn thể 中古漢語
Trung cổ Hán ngữ (ngôn ngữ học)
Câu hỏi thường gặp
中古汉语 nghĩa là gì?
中古汉语 (zhōnggǔ hànyǔ) nghĩa là trung cổ hán ngữ.
中古汉语 đọc thế nào?
中古汉语 đọc là zhōnggǔ Hànyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 中古汉语 là gì?
Âm Hán Việt của 中古汉语 là "trung cổ hán ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.