TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国交通建设

Zhōngguó Jiāotōng Jiànshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國交通建設

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC GIAO THÔNG KIẾN THIẾT

中国交通建设 nghĩa là Tập đoàn Xây dựng Giao thông Trung Quốc.

Nghĩa của 中国交通建设

Zhōngguó Jiāotōng Jiànshè

TRUNG QUỐC GIAO THÔNG KIẾN THIẾTphồn thể 中國交通建設tên riêng
  1. Tập đoàn Xây dựng Giao thông Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中国交通建设 nghĩa là gì?

中国交通建设 (zhōngguó jiāotōng jiànshè) nghĩa là Tập đoàn Xây dựng Giao thông Trung Quốc.

中国交通建设 đọc thế nào?

中国交通建设 đọc là Zhōngguó Jiāotōng Jiànshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国交通建设 là gì?

Âm Hán Việt của 中国交通建设 là "trung quốc giao thông kiến thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.