TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国产

Zhōngguóchǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國產

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC SẢN

中国产 nghĩa là Sản xuất tại Trung Quốc.

Nghĩa của 中国产

Zhōngguóchǎn

TRUNG QUỐC SẢNphồn thể 中國產tên riêng
  1. Sản xuất tại Trung Quốc
  2. Tài năng nội địa

Câu hỏi thường gặp

中国产 nghĩa là gì?

中国产 (zhōngguóchǎn) nghĩa là Sản xuất tại Trung Quốc.

中国产 đọc thế nào?

中国产 đọc là Zhōngguóchǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国产 là gì?

Âm Hán Việt của 中国产 là "trung quốc sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.