中外
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中外 nghĩa là Trung-Ngoại.
Nghĩa của 中外
zhōngwài
TRUNG NGOẠIDanh từ- Trung-Ngoại
- Trung Quốc-nước ngoài
- Trong và ngoài nước
Thành ngữ có 中外
Câu hỏi thường gặp
中外 nghĩa là gì?
中外 (zhōngwài) nghĩa là Trung-Ngoại.
中外 đọc thế nào?
中外 đọc là zhōngwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 中外 là gì?
Âm Hán Việt của 中外 là "trung ngoại".