TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中外

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhōngwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG NGOẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中外 nghĩa là Trung-Ngoại.

Nghĩa của 中外

zhōngwài

TRUNG NGOẠIDanh từ
  1. Trung-Ngoại
  2. Trung Quốc-nước ngoài
  3. Trong và ngoài nước

Thành ngữ có 中外

Câu hỏi thường gặp

中外 nghĩa là gì?

中外 (zhōngwài) nghĩa là Trung-Ngoại.

中外 đọc thế nào?

中外 đọc là zhōngwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 中外 là gì?

Âm Hán Việt của 中外 là "trung ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.