TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中心矩

zhōngxīnjǔ giọng máy của trình duyệt

中心矩 nghĩa là moment trung tâm.

Nghĩa của 中心矩

zhōngxīnjǔ

  1. thống kê Moment trung tâm

Câu hỏi thường gặp

中心矩 nghĩa là gì?

中心矩 (zhōngxīnjǔ) nghĩa là moment trung tâm.

中心矩 đọc thế nào?

中心矩 đọc là zhōngxīnjǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.