TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中海油

zhōnghǎiyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG HẢI DU

中海油 nghĩa là Tổng công ty Dầu khí Hải dương Trung Quốc.

Nghĩa của 中海油

zhōnghǎiyóu

TRUNG HẢI DU
  1. Tổng công ty Dầu khí Hải dương Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中海油 nghĩa là gì?

中海油 (zhōnghǎiyóu) nghĩa là Tổng công ty Dầu khí Hải dương Trung Quốc.

中海油 đọc thế nào?

中海油 đọc là zhōnghǎiyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 中海油 là gì?

Âm Hán Việt của 中海油 là "trung hải du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.