中秋
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung thu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中秋 nghĩa là Tết Trung thu, lễ hội truyền thống ngắm trăng vào ngày 15 tháng 8 âm lịch.
Nghĩa của 中秋
Zhōngqiū
TRUNG THUDanh từtên riêng- Tết Trung thu, lễ hội truyền thống ngắm trăng vào ngày 15 tháng 8 âm lịch
Câu hỏi thường gặp
中秋 nghĩa là gì?
中秋 (zhōngqiū) nghĩa là Tết Trung thu, lễ hội truyền thống ngắm trăng vào ngày 15 tháng 8 âm lịch.
中秋 đọc thế nào?
中秋 đọc là Zhōngqiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 中秋 là gì?
Âm Hán Việt của 中秋 là "trung thu".