丰富
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 豐富
丰富 nghĩa là làm phong phú, giàu có.
Nghĩa của 丰富
fēngfù
PHONG PHÚTính từ, Động từphồn thể 豐富- Làm phong phú
- Giàu có
- Phong phú
- Dồi dào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丰富
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 丰富
- 丰富多彩 — Rực rỡ sắc màu
Câu hỏi thường gặp
丰富 nghĩa là gì?
丰富 (fēngfù) nghĩa là làm phong phú, giàu có.
丰富 đọc thế nào?
丰富 đọc là fēngfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 丰富 là gì?
Âm Hán Việt của 丰富 là "phong phú".