TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

临床

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
línchuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臨床

Âm Hán Việt LÂM SÀNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm sàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

临床 nghĩa là lâm sàng.

Nghĩa của 临床

línchuáng

LÂM SÀNGTính từ, Động từphồn thể 臨床
  1. Lâm sàng

Câu hỏi thường gặp

临床 nghĩa là gì?

临床 (línchuáng) nghĩa là lâm sàng.

临床 đọc thế nào?

临床 đọc là línchuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 临床 là gì?

Âm Hán Việt của 临床 là "lâm sàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.