临床
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 臨床
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm sàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
临床 nghĩa là lâm sàng.
Nghĩa của 临床
línchuáng
LÂM SÀNGTính từ, Động từphồn thể 臨床- Lâm sàng
Câu hỏi thường gặp
临床 nghĩa là gì?
临床 (línchuáng) nghĩa là lâm sàng.
临床 đọc thế nào?
临床 đọc là línchuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 临床 là gì?
Âm Hán Việt của 临床 là "lâm sàng".