TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丹宁

dānníng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丹寧

Âm Hán Việt ĐAN NINH

丹宁 nghĩa là vải denim.

Nghĩa của 丹宁

dānníng

ĐAN NINHDanh từphồn thể 丹寧
  1. từ mượn Vải denim
  2. Tanin

Câu hỏi thường gặp

丹宁 nghĩa là gì?

丹宁 (dānníng) nghĩa là vải denim.

丹宁 đọc thế nào?

丹宁 đọc là dānníng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丹宁 là gì?

Âm Hán Việt của 丹宁 là "đan ninh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.