TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丹布朗

Dān Bùlǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐAN BỐ LÃNG

丹布朗 nghĩa là Dan Brown (tiểu thuyết gia người Mỹ).

Nghĩa của 丹布朗

Dān Bùlǎng

ĐAN BỐ LÃNGtên riêng
  1. Dan Brown (tiểu thuyết gia người Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

丹布朗 nghĩa là gì?

丹布朗 (dān bùlǎng) nghĩa là Dan Brown (tiểu thuyết gia người Mỹ).

丹布朗 đọc thế nào?

丹布朗 đọc là Dān Bùlǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丹布朗 là gì?

Âm Hán Việt của 丹布朗 là "đan bố lãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.