TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丹贝

dānbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丹貝

Âm Hán Việt ĐAN BỐI

丹贝 nghĩa là Xem 天贝 (tiānbèi).

Nghĩa của 丹贝

dānbèi

ĐAN BỐIDanh từphồn thể 丹貝
  1. Xem 天贝 (tiānbèi)

Câu hỏi thường gặp

丹贝 nghĩa là gì?

丹贝 (dānbèi) nghĩa là Xem 天贝 (tiānbèi).

丹贝 đọc thế nào?

丹贝 đọc là dānbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 丹贝 là gì?

Âm Hán Việt của 丹贝 là "đan bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.