丹砂
giọng máy của trình duyệt
丹砂 nghĩa là chu sa.
Nghĩa của 丹砂
dānshā
ĐAN SADanh từ- Chu sa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丹砂
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
丹砂 nghĩa là gì?
丹砂 (dānshā) nghĩa là chu sa.
丹砂 đọc thế nào?
丹砂 đọc là dānshā (pinyin).
Âm Hán Việt của 丹砂 là gì?
Âm Hán Việt của 丹砂 là "đan sa".