TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丹砂

dānshā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐAN SA

丹砂 nghĩa là chu sa.

Nghĩa của 丹砂

dānshā

ĐAN SADanh từ
  1. Chu sa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丹砂

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

丹砂 nghĩa là gì?

丹砂 (dānshā) nghĩa là chu sa.

丹砂 đọc thế nào?

丹砂 đọc là dānshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 丹砂 là gì?

Âm Hán Việt của 丹砂 là "đan sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.