TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丹青

dānqīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐAN THANH

丹青 nghĩa là hội họa.

Nghĩa của 丹青

dānqīng

ĐAN THANHDanh từ
  1. Hội họa

Câu hỏi thường gặp

丹青 nghĩa là gì?

丹青 (dānqīng) nghĩa là hội họa.

丹青 đọc thế nào?

丹青 đọc là dānqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丹青 là gì?

Âm Hán Việt của 丹青 là "đan thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.