Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đan hà địa mạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
丹霞地貌 nghĩa là địa mạo đan hà.
Nghĩa của 丹霞地貌
Dānxiádìmào
ĐAN HÀ ĐỊA MẠODanh từtên riêng
Địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)
Câu hỏi thường gặp
丹霞地貌 nghĩa là gì?
丹霞地貌 (dānxiádìmào) nghĩa là địa mạo đan hà.
丹霞地貌 đọc thế nào?
丹霞地貌 đọc là Dānxiádìmào (pinyin).
Âm Hán Việt của 丹霞地貌 là gì?
Âm Hán Việt của 丹霞地貌 là "đan hà địa mạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.