TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

为

HSK 2HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 為, 爲

Âm Hán Việt VI, VỊ
Bộ thủ: 丶 (chủ) · bộ số 3 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻⿵丶力丶 Mọi âm Hán Việt của chữ: vi, luyện, vị

为 nghĩa là làm, làm như, bởi vì, vì.

Nghĩa của 为

wéi

VIphồn thể 為
  1. Làm (với tư cách)
  2. Làm như
  3. Phục vụ như
  4. Cư xử như
  5. Trở thành
  6. Là
  7. Làm
  8. Bởi (trong câu bị động)
  9. Xem cái gì như

wèi

VIphồn thể 為
  1. Bởi vì
  2. Vì
  3. Để

wéi

VỊphồn thể 爲
  1. Biến thể của 为 (wéi)

wèi

VỊphồn thể 爲
  1. Biến thể của 为 (wèi)

Từ ghép có 为

Thành ngữ có 为

  • 所作所为 — Hành vi và việc làm của một người
  • 不以为然 — Không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối
  • 有所作为 — Đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
  • 无能为力 — Bất lực
  • 融为一体 — Hòa làm một
  • 为所欲为 — Làm bất cứ điều gì mình muốn
  • 不为人知 — Không được ai biết
  • 习以为常 — Quen với
  • 胡作非为 — Làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác
  • 不以为意 — Không để ý
  • 不足为奇 — Không có gì đáng ngạc nhiên
  • 自以为是 — Tự cho mình là không thể sai
  • 混为一谈 — Nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ); lẫn lộn
  • 一分为二 — Một chia thành hai
  • 信以为真 — Tin rằng điều gì đó là thật
  • 相依为命 — Phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
  • 合而为一 — Hợp nhất lại (thành ngữ); thống nhất các yếu tố khác biệt thành một tổng thể
  • 转危为安 — Chuyển nguy thành an (thành ngữ); hóa giải nguy hiểm (đặc biệt là chính trị hoặc y tế)
  • 见义勇为 — Thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
  • 叹为观止 — Kinh ngạc thán phục

Câu ví dụ với 为

  • 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
  • 为女儿婚事,很伤脑筋。 Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.Tatoeba #3709303
  • 一个人要为他的行为负责。 Một người phải có trách nhiệm với những hành động của mình.Tatoeba #332831
  • 公司为他们提供制服。 Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343633
  • 他们把太空船命名为 A100。 Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #595670
  • 为溅出的牛奶哭也没用。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765989
  • 你能为我翻译这首歌吗? Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2241821
  • 我为昨天发生的事道歉。 Tôi xin lỗi chuyện ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9960214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

为 nghĩa là gì?

为 (wéi, wèi) nghĩa là làm, làm như, bởi vì, vì.

为 đọc thế nào?

为 đọc là wéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 为 là gì?

Âm Hán Việt của 为 là "vi, vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.