为
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 為, 爲
Bộ thủ: 丶 (chủ) · bộ số 3 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻⿵丶力丶 Mọi âm Hán Việt của chữ: vi, luyện, vị
为 nghĩa là làm, làm như, bởi vì, vì.
Nghĩa của 为
wéi
VIphồn thể 為- Làm (với tư cách)
- Làm như
- Phục vụ như
- Cư xử như
- Trở thành
- Là
- Làm
- Bởi (trong câu bị động)
- Xem cái gì như
wèi
VIphồn thể 為- Bởi vì
- Vì
- Để
wéi
VỊphồn thể 爲- Biến thể của 为 (wéi)
wèi
VỊphồn thể 爲- Biến thể của 为 (wèi)
Từ ghép có 为
Thành ngữ có 为
- 所作所为 — Hành vi và việc làm của một người
- 不以为然 — Không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối
- 有所作为 — Đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
- 无能为力 — Bất lực
- 融为一体 — Hòa làm một
- 为所欲为 — Làm bất cứ điều gì mình muốn
- 不为人知 — Không được ai biết
- 习以为常 — Quen với
- 胡作非为 — Làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác
- 不以为意 — Không để ý
- 不足为奇 — Không có gì đáng ngạc nhiên
- 自以为是 — Tự cho mình là không thể sai
- 混为一谈 — Nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ); lẫn lộn
- 一分为二 — Một chia thành hai
- 信以为真 — Tin rằng điều gì đó là thật
- 相依为命 — Phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
- 合而为一 — Hợp nhất lại (thành ngữ); thống nhất các yếu tố khác biệt thành một tổng thể
- 转危为安 — Chuyển nguy thành an (thành ngữ); hóa giải nguy hiểm (đặc biệt là chính trị hoặc y tế)
- 见义勇为 — Thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
- 叹为观止 — Kinh ngạc thán phục
Câu ví dụ với 为
- 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
- 为女儿婚事,很伤脑筋。 Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.Tatoeba #3709303
- 一个人要为他的行为负责。 Một người phải có trách nhiệm với những hành động của mình.Tatoeba #332831
- 公司为他们提供制服。 Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343633
- 他们把太空船命名为 A100。 Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #595670
- 为溅出的牛奶哭也没用。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765989
- 你能为我翻译这首歌吗? Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2241821
- 我为昨天发生的事道歉。 Tôi xin lỗi chuyện ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9960214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
为 nghĩa là gì?
为 (wéi, wèi) nghĩa là làm, làm như, bởi vì, vì.
为 đọc thế nào?
为 đọc là wéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 为 là gì?
Âm Hán Việt của 为 là "vi, vị".