TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丹麦

Dānmài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丹麥

Âm Hán Việt ĐAN MẠCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đan mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

丹麦 nghĩa là đan mạch.

Nghĩa của 丹麦

Dānmài

ĐAN MẠCHTên riêngphồn thể 丹麥tên riêng
  1. Đan Mạch

Câu hỏi thường gặp

丹麦 nghĩa là gì?

丹麦 (dānmài) nghĩa là đan mạch.

丹麦 đọc thế nào?

丹麦 đọc là Dānmài (pinyin).

Âm Hán Việt của 丹麦 là gì?

Âm Hán Việt của 丹麦 là "đan mạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.