TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

为的是

wèideshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 為的是

Âm Hán Việt VI ĐÍCH THỊ

为的是 nghĩa là vì, nhằm mục đích.

Nghĩa của 为的是

wèideshì

VI ĐÍCH THỊphồn thể 為的是
  1. Vì
  2. Nhằm mục đích

Câu hỏi thường gặp

为的是 nghĩa là gì?

为的是 (wèideshì) nghĩa là vì, nhằm mục đích.

为的是 đọc thế nào?

为的是 đọc là wèideshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 为的是 là gì?

Âm Hán Việt của 为的是 là "vi đích thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.