Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ thể tư tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主体思想 nghĩa là Tư tưởng Chủ thể.
Nghĩa của 主体思想
Zhǔtǐ Sīxiǎng
CHỦ THỂ TƯ TƯỞNGDanh từphồn thể 主體思想tên riêng
Tư tưởng Chủ thể (ý thức hệ của Bắc Triều Tiên về độc lập chính trị, kinh tế và quân sự)
Câu hỏi thường gặp
主体思想 nghĩa là gì?
主体思想 (zhǔtǐ sīxiǎng) nghĩa là Tư tưởng Chủ thể.
主体思想 đọc thế nào?
主体思想 đọc là Zhǔtǐ Sīxiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 主体思想 là gì?
Âm Hán Việt của 主体思想 là "chủ thể tư tưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.