主体
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 主體
主体 nghĩa là phần chính, phần lớn.
Nghĩa của 主体
zhǔtǐ
CHỦ THỂDanh từphồn thể 主體- Phần chính
- Phần lớn
- Cơ thể
- Chủ thể
- Tác nhân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主体
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
主体 nghĩa là gì?
主体 (zhǔtǐ) nghĩa là phần chính, phần lớn.
主体 đọc thế nào?
主体 đọc là zhǔtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 主体 là gì?
Âm Hán Việt của 主体 là "chủ thể".