主动脉 (zhǔdòngmài) nghĩa là động mạch chủ, động mạch chính.
主动脉 đọc thế nào?
主动脉 đọc là zhǔdòngmài (pinyin).
Âm Hán Việt của 主动脉 là gì?
Âm Hán Việt của 主动脉 là "chủ động mạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.