TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主权

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǔquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 主權

Âm Hán Việt CHỦ QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主权 nghĩa là chủ quyền.

Nghĩa của 主权

zhǔquán

CHỦ QUYỀNDanh từphồn thể 主權
  1. Chủ quyền
    • 捍衛 國家 主權bảo vệ chủ quyền quốc gia

Từ ghép có 主权

Câu hỏi thường gặp

主权 nghĩa là gì?

主权 (zhǔquán) nghĩa là chủ quyền.

主权 đọc thế nào?

主权 đọc là zhǔquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 主权 là gì?

Âm Hán Việt của 主权 là "chủ quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.